Là một chuỗi ký tự độc nhất dùng để xác định một ví tiền mã hóa trên blockchain. Nó tương tự như số tài khoản ngân hàng, được sử dụng để gửi, nhận hoặc lưu trữ tiền mã hóa (như Bitcoin, Ethereum, hoặc các altcoin).
Đặc điểm của địa chỉ ví
- Cấu trúc:
- Là một chuỗi ký tự chữ và số, thường dài từ 26 đến 42 ký tự (tùy blockchain).
- Ví dụ:
- Bitcoin: 1A1zP1eP5QGefi2DMPTfTL5SLmv7DivfNa
- Ethereum: 0x71C7656EC7ab88b098defB751B7401B5f6d8976F
- Được tạo từ khóa công khai (public key) thông qua các thuật toán mã hóa.
- Chức năng:
- Nhận tiền: Bạn cung cấp địa chỉ ví cho người khác để họ gửi tiền mã hóa đến.
- Gửi tiền: Bạn cần địa chỉ ví của người nhận để chuyển tiền mã hóa.
- Lưu trữ: Địa chỉ ví đại diện cho nơi lưu trữ coin hoặc token trên blockchain.
- Loại ví liên quan:
- Ví nóng (hot wallet): Kết nối internet, dễ sử dụng (như MetaMask, Trust Wallet), nhưng dễ bị hack hơn.
- Ví lạnh (cold wallet): Không kết nối internet, an toàn hơn (như Ledger, Trezor).
- Mỗi ví có thể tạo nhiều địa chỉ khác nhau để tăng bảo mật hoặc phân loại giao dịch.
- Tính phi tập trung:
- Địa chỉ ví không liên kết trực tiếp với danh tính cá nhân (trừ khi bạn tự tiết lộ).
- Giao dịch được ghi trên blockchain, công khai nhưng ẩn danh (pseudonymous).
Cách hoạt động
- Khóa công khai và khóa riêng (public/private key):
- Địa chỉ ví được tạo từ khóa công khai, là một phần của cặp khóa trong hệ thống mã hóa bất đối xứng.
- Khóa riêng (private key) là bí mật, dùng để ký giao dịch, chứng minh bạn là chủ sở hữu ví. Ai có khóa riêng sẽ kiểm soát ví.
- Khi gửi tiền mã hóa, bạn nhập địa chỉ ví của người nhận, ký giao dịch bằng khóa riêng, và blockchain xử lý việc chuyển giao.
Ví dụ minh họa
- Nếu bạn muốn nhận ETH, bạn cung cấp địa chỉ ví Ethereum (bắt đầu bằng 0x...) từ ví như MetaMask.
- Khi gửi BTC, bạn nhập địa chỉ ví Bitcoin của người nhận (thường bắt đầu bằng 1, 3, hoặc bc1).
Lưu ý quan trọng
- Tính chính xác: Địa chỉ ví rất nhạy, sai một ký tự có thể khiến tiền bị gửi nhầm hoặc mất vĩnh viễn.
- Tính tương thích: Mỗi blockchain có định dạng địa chỉ riêng (ví dụ: không thể gửi BTC đến địa chỉ ETH).
- Bảo mật:
- Không chia sẻ khóa riêng (private key) với bất kỳ ai.
- Lưu trữ khóa riêng hoặc cụm từ khôi phục (seed phrase) ở nơi an toàn, tốt nhất là ví lạnh.
- Kiểm tra mạng: Một số blockchain (như Ethereum và Binance Smart Chain) có định dạng địa chỉ giống nhau, nên cần xác nhận đúng mạng trước khi gửi.
Ứng dụng thực tế
- Giao dịch: Mua/bán coin trên sàn (như Binance, Coinbase) hoặc DApps (như Uniswap).
- Lưu trữ: Giữ coin an toàn trong ví lạnh hoặc ví nóng.