Dữ liệu on-chain là các thông tin được ghi nhận và lưu trữ trực tiếp trên blockchain, phản ánh mọi hoạt động giao dịch và trạng thái của mạng lưới. Đây là nguồn dữ liệu minh bạch, không thể thay đổi, và có thể truy cập công khai (đối với các blockchain công khai như Bitcoin, Ethereum). Dưới đây là giải thích ngắn gọn và rõ ràng dựa trên kiến thức chuyên môn về crypto:
1. Định nghĩa dữ liệu on-chain
Dữ liệu on-chain bao gồm tất cả các giao dịch, hợp đồng thông minh, và hoạt động khác được ghi lại trên blockchain. Mỗi giao dịch được xác minh bởi các node trong mạng và lưu trữ vĩnh viễn trong các khối (block), tạo thành một chuỗi dữ liệu bất biến.
2. Các loại dữ liệu on-chain chính
- Giao dịch (Transactions): Thông tin về việc chuyển coin/token giữa các ví (wallet), bao gồm:
- Địa chỉ gửi/nhận.
- Số lượng coin/token.
- Phí giao dịch (gas fee).
- Thời gian thực hiện.
- Số dư ví (Wallet Balances): Lượng coin/token mà một địa chỉ ví đang nắm giữ.
- Hoạt động hợp đồng thông minh (Smart Contracts): Dữ liệu về các giao dịch tương tác với hợp đồng thông minh (như DeFi, NFT).
- Thống kê mạng lưới:
- Hashrate: Sức mạnh tính toán của mạng (đối với blockchain PoW như Bitcoin).
- Số lượng giao dịch: Tần suất giao dịch trong một khoảng thời gian.
- Khối lượng giao dịch: Tổng giá trị coin/token được chuyển.
- Số ví hoạt động: Số lượng địa chỉ ví thực hiện giao dịch.
- Dữ liệu staking: Đối với blockchain PoS (như Ethereum 2.0), bao gồm số lượng coin được stake và phần thưởng.
3. Ý nghĩa của dữ liệu on-chain
- Phân tích thị trường: Nhà đầu tư sử dụng dữ liệu on-chain để đánh giá sức khỏe của mạng và xu hướng giá. Ví dụ:
- Tăng số ví hoạt động hoặc khối lượng giao dịch có thể báo hiệu bull run.
- Giảm giao dịch hoặc ví tích lũy coin có thể cho thấy bear run hoặc tích lũy dài hạn.
- Đánh giá dự án: Dữ liệu on-chain cho thấy mức độ sử dụng thực tế của một blockchain (như số người dùng DeFi, giao dịch NFT).
- Phát hiện bất thường: Ví dụ, chuyển coin lớn từ ví cá voi (whale) sang sàn giao dịch có thể báo hiệu bán tháo.
- Nghiên cứu vĩ mô: Đo lường adoption, như số lượng ví mới hoặc hoạt động ở các khu vực.
4. Nguồn dữ liệu on-chain
Dữ liệu on-chain được truy xuất từ các blockchain công khai thông qua:
- Blockchain explorers: Như Etherscan (Ethereum), Blockchain.com (Bitcoin).
- Nền tảng phân tích: Glassnode, CryptoQuant, Dune Analytics, Nansen.
- API blockchain: Cho phép nhà phát triển truy cập dữ liệu thô.
Ví dụ: Theo Glassnode (tính đến tháng 8/2025), Bitcoin có ~50 triệu địa chỉ ví không rỗng, với ~1 triệu ví hoạt động hàng ngày, phản ánh mức độ adoption cao.
5. So sánh với dữ liệu off-chain